Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Hậu vệ#17

Ángelo Preciado

Bảng ECONMEBOLAtlético Mineiro

55
Trận
0
Bàn
28
Tuổi
18 tháng 2, 1998
174 cm
Chiều cao

Trong số Hậu vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 421 cầu thủ cùng vị trí.

Trận82%
Bàn22%

Trận đấu

Tin liên quan

Tại sao huy hiệu của Bờ Biển Ngà lại có ba ngôi sao trên đó? Những chú voi hy vọng thành công tại World Cup
Trận đấutalkSPORT Football

Tại sao huy hiệu của Bờ Biển Ngà lại có ba ngôi sao trên đó? Những chú voi hy vọng thành công tại World Cup

Đội tuyển Anh đã trải qua 60 năm đau đớn trong hành trình giành được ngôi sao thứ hai được thêm vào trên huy hiệu nổi tiếng của họ. Tam sư có một ngôi sao đại diện cho một chiến thắng World Cup của họ, vậy tại sao Bờ Biển Ngà lại có ba ngôi sao trên họ? Bờ Biển Ngà có ba ngôi sao trên huy hiệu của họ AFP Bờ Biển Ngà, đội đã đánh bại Ecuador trong trận mở màn bảng E, chưa bao giờ vô địch giải đấu, nhưng...

Ngôi sao Manchester United nắm giữ thống kê đáng kinh ngạc tại World Cup dù chỉ chơi 34 phút
Trận đấutalkSPORT Football

Ngôi sao Manchester United nắm giữ thống kê đáng kinh ngạc tại World Cup dù chỉ chơi 34 phút

Amad Diallo đã cho thấy không có thời điểm nào giống như hiện tại tại World Cup mùa hè này. Ngôi sao của Manchester United đã ghi bàn thắng kịch tính vào cuối trận khi Bờ Biển Ngà giành chiến thắng 1-0 trước đối thủ cùng bảng Ecuador vào đêm Chủ nhật. Diallo đã ghi bàn ở phút 90 trong một trận đấu đầy sự kiện trước Ecuador Getty Nhưng đó là kỹ năng mượt mà của anh ấy trước bàn thắng quyết định được cho là nhiều hơn...

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 3 trận · mẫu 263 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
1
0.34 mỗi 90
xG48
0.1
0.02 mỗi 90
Shots
4
1.37 mỗi 90
Key passes
2
0.68 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion17
75%
Progressive passes47
25
8.56 mỗi 90
Progressive carries1
2
0.68 mỗi 90
Carries
81
27.72 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles86
9
3.08 mỗi 90
Interceptions77
5
1.71 mỗi 90
Pressures80
40
13.69 mỗi 90
Blocks
4
1.37 mỗi 90
Clearances
6
2.05 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
8
2.74 mỗi 90
Fouls won
2
0.68 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026