Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#15

Djibril Sow

Bảng BUEFASevilla

52
Trận
0
Bàn
29
Tuổi
6 tháng 2, 1997
183 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận74%
Bàn13%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 4 trận · mẫu 267 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
1
0.34 mỗi 90
xG40
0.1
0.05 mỗi 90
Shots
2
0.67 mỗi 90
Key passes
2
0.67 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion84
91%
Progressive passes12
11
3.71 mỗi 90
Progressive carries62
12
4.04 mỗi 90
Carries
74
24.94 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles18
3
1.01 mỗi 90
Interceptions31
2
0.67 mỗi 90
Pressures32
42
14.16 mỗi 90
Blocks
4
1.35 mỗi 90
Clearances
0
0.00 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
3
1.01 mỗi 90
Fouls won
8
2.70 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026