Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#9

Raúl Jiménez

Bảng ACONCACAFFulham

124
Trận
45
Bàn
35
Tuổi
5 tháng 5, 1991
188 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận96%
Bàn95%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 5 trận · mẫu 115 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG14
0.1
0.05 mỗi 90
Shots
1
0.78 mỗi 90
Key passes
1
0.78 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion0
56%
Progressive passes57
4
3.13 mỗi 90
Progressive carries29
4
3.13 mỗi 90
Carries
34
26.61 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles8
0
0.00 mỗi 90
Interceptions78
1
0.78 mỗi 90
Pressures90
28
21.91 mỗi 90
Blocks
3
2.35 mỗi 90
Clearances
1
0.78 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
4
3.13 mỗi 90
Fouls won
1
0.78 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026