Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#14

Adrien Rabiot

Bảng IUEFAMilan

59
Trận
7
Bàn
31
Tuổi
3 tháng 4, 1995
191 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận79%
Bàn81%

Trận đấu

Tin liên quan

France set to make three changes for Iraq game
Trận đấuYahoo Sports Soccer

France set to make three changes for Iraq game

France beat Senegal in their FIFA World Cup opener. For Les Bleus’ second Group Stage game, Didier Deschamps is expected to make three changes to his side, as per a report from L’Équipe.The an...

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 6 trận · mẫu 494 phút

Tấn công

Goals
1
0.18 mỗi 90
Assists
1
0.18 mỗi 90
xG66
0.7
0.13 mỗi 90
Shots
9
1.64 mỗi 90
Key passes
1
0.18 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion64
86%
Progressive passes45
34
6.19 mỗi 90
Progressive carries32
14
2.55 mỗi 90
Carries
220
40.08 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles57
11
2.00 mỗi 90
Interceptions84
10
1.82 mỗi 90
Pressures43
84
15.30 mỗi 90
Blocks
17
3.10 mỗi 90
Clearances
7
1.28 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
9
1.64 mỗi 90
Fouls won
6
1.09 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026