Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#10Đội trưởng

Kylian Mbappé

Bảng IUEFAReal Madrid

98
Trận
56
Bàn
27
Tuổi
20 tháng 12, 1998
180 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận93%
Bàn97%

Trận đấu

Tin liên quan

France set to make three changes for Iraq game
Trận đấuYahoo Sports Soccer

France set to make three changes for Iraq game

France beat Senegal in their FIFA World Cup opener. For Les Bleus’ second Group Stage game, Didier Deschamps is expected to make three changes to his side, as per a report from L’Équipe.The an...

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 14 trận · mẫu 1141 phút

Tấn công

Goals
13
1.03 mỗi 90
Assists
2
0.16 mỗi 90
xG81
6.8
0.54 mỗi 90
Shots
40
3.16 mỗi 90
Key passes
18
1.42 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion45
75%
Progressive passes72
51
4.02 mỗi 90
Progressive carries91
104
8.20 mỗi 90
Carries
523
41.25 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles33
6
0.47 mỗi 90
Interceptions53
5
0.39 mỗi 90
Pressures14
136
10.73 mỗi 90
Blocks
6
0.47 mỗi 90
Clearances
0
0.00 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
9
0.71 mỗi 90
Fouls won
25
1.97 mỗi 90
Yellow cards
2
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026