Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#11

Akram Afif

Bảng BAFCAl-Sadd

125
Trận
39
Bàn
29
Tuổi
18 tháng 11, 1996
176 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận97%
Bàn93%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 3 trận · mẫu 270 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG3
0.0
0.01 mỗi 90
Shots
2
0.67 mỗi 90
Key passes
5
1.67 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion97
85%
Progressive passes100
21
7.00 mỗi 90
Progressive carries67
17
5.67 mỗi 90
Carries
143
47.67 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles8
0
0.00 mỗi 90
Interceptions16
0
0.00 mỗi 90
Pressures5
23
7.67 mỗi 90
Blocks
2
0.67 mỗi 90
Clearances
0
0.00 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
2
0.67 mỗi 90
Fouls won
6
2.00 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026