Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#12

Karim Boudiaf

Bảng BAFCAl-Duhail

118
Trận
5
Bàn
35
Tuổi
16 tháng 9, 1990
190 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận98%
Bàn73%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 3 trận · mẫu 185 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG5
0.0
0.00 mỗi 90
Shots
0
0.00 mỗi 90
Key passes
0
0.00 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion69
88%
Progressive passes52
14
6.81 mỗi 90
Progressive carries43
6
2.92 mỗi 90
Carries
87
42.32 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles4
1
0.49 mỗi 90
Interceptions7
0
0.00 mỗi 90
Pressures31
29
14.11 mỗi 90
Blocks
3
1.46 mỗi 90
Clearances
4
1.95 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
3
1.46 mỗi 90
Fouls won
1
0.49 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026