Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Hậu vệ#4

Fidel Escobar

Bảng LCONCACAFSaprissa

99
Trận
4
Bàn
31
Tuổi
9 tháng 1, 1995
184 cm
Chiều cao

Trong số Hậu vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 421 cầu thủ cùng vị trí.

Trận97%
Bàn90%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 3 trận · mẫu 270 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG26
0.0
0.00 mỗi 90
Shots
1
0.33 mỗi 90
Key passes
0
0.00 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion55
84%
Progressive passes30
21
7.00 mỗi 90
Progressive carries7
3
1.00 mỗi 90
Carries
60
20.00 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles84
9
3.00 mỗi 90
Interceptions15
1
0.33 mỗi 90
Pressures17
19
6.33 mỗi 90
Blocks
9
3.00 mỗi 90
Clearances
8
2.67 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
5
1.67 mỗi 90
Fouls won
4
1.33 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026