Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Hậu vệ#5

John Stones

Bảng LUEFAManchester City

89
Trận
3
Bàn
32
Tuổi
28 tháng 5, 1994
188 cm
Chiều cao

Trong số Hậu vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 421 cầu thủ cùng vị trí.

Trận95%
Bàn84%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 12 trận · mẫu 1084 phút

Tấn công

Goals
2
0.17 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG90
1.9
0.16 mỗi 90
Shots
10
0.83 mỗi 90
Key passes
1
0.08 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion98
94%
Progressive passes97
215
17.85 mỗi 90
Progressive carries84
74
6.14 mỗi 90
Carries
780
64.76 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles20
12
1.00 mỗi 90
Interceptions23
7
0.58 mỗi 90
Pressures8
62
5.15 mỗi 90
Blocks
19
1.58 mỗi 90
Clearances
35
2.91 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
8
0.66 mỗi 90
Fouls won
6
0.50 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026