Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#18

Ismaïla Sarr

Bảng ICAFCrystal Palace

83
Trận
19
Bàn
28
Tuổi
25 tháng 2, 1998
185 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận89%
Bàn83%

Trận đấu

Tin liên quan

France set to make three changes for Iraq game
Trận đấuYahoo Sports Soccer

France set to make three changes for Iraq game

France beat Senegal in their FIFA World Cup opener. For Les Bleus’ second Group Stage game, Didier Deschamps is expected to make three changes to his side, as per a report from L’Équipe.The an...

CỨU THUA WORLD CUP
Trận đấuYahoo Sports Soccer

CỨU THUA WORLD CUP

Mike Maignan đã chơi và giành chiến thắng trong trận đấu FIFA World Cup đầu tiên của mình, giúp Pháp giành chiến thắng 3-1 trước Senegal, ngay trước sinh nhật lần thứ 31 của anh ấy. Trở lại năm 2018, "Đại bàng ma thuật" vẫn còn trong ...

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 7 trận · mẫu 623 phút

Tấn công

Goals
1
0.14 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG59
2.1
0.30 mỗi 90
Shots
13
1.88 mỗi 90
Key passes
7
1.01 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion26
70%
Progressive passes64
25
3.61 mỗi 90
Progressive carries78
44
6.36 mỗi 90
Carries
184
26.58 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles59
7
1.01 mỗi 90
Interceptions64
4
0.58 mỗi 90
Pressures71
122
17.62 mỗi 90
Blocks
4
0.58 mỗi 90
Clearances
5
0.72 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
7
1.01 mỗi 90
Fouls won
23
3.32 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026