Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#11

Marcus Rashford

Bảng LUEFABarcelona

72
Trận
18
Bàn
28
Tuổi
31 tháng 10, 1997
180 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận86%
Bàn83%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 11 trận · mẫu 352 phút

Tấn công

Goals
4
1.02 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG88
2.8
0.70 mỗi 90
Shots
17
4.35 mỗi 90
Key passes
2
0.51 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion57
76%
Progressive passes28
7
1.79 mỗi 90
Progressive carries79
25
6.39 mỗi 90
Carries
176
45.00 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles47
3
0.77 mỗi 90
Interceptions36
1
0.26 mỗi 90
Pressures79
72
18.41 mỗi 90
Blocks
5
1.28 mỗi 90
Clearances
1
0.26 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
6
1.53 mỗi 90
Fouls won
8
2.05 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026