Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#14

Junya Itō

Bảng FAFCGenk

69
Trận
15
Bàn
33
Tuổi
9 tháng 3, 1993
177 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận85%
Bàn95%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 4 trận · mẫu 328 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
1
0.27 mỗi 90
xG25
0.1
0.03 mỗi 90
Shots
2
0.55 mỗi 90
Key passes
3
0.82 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion1
64%
Progressive passes5
8
2.20 mỗi 90
Progressive carries74
18
4.94 mỗi 90
Carries
78
21.40 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles31
5
1.37 mỗi 90
Interceptions66
5
1.37 mỗi 90
Pressures16
46
12.62 mỗi 90
Blocks
9
2.47 mỗi 90
Clearances
6
1.65 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
1
0.27 mỗi 90
Fouls won
6
1.65 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026