Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#8

Leon Goretzka

Bảng EUEFABayern Munich

70
Trận
15
Bàn
31
Tuổi
6 tháng 2, 1995
189 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận86%
Bàn95%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 4 trận · mẫu 220 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG90
0.7
0.30 mỗi 90
Shots
6
2.45 mỗi 90
Key passes
2
0.82 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion36
81%
Progressive passes30
12
4.91 mỗi 90
Progressive carries12
3
1.23 mỗi 90
Carries
57
23.32 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles61
5
2.05 mỗi 90
Interceptions40
2
0.82 mỗi 90
Pressures9
29
11.86 mỗi 90
Blocks
4
1.64 mỗi 90
Clearances
0
0.00 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
6
2.45 mỗi 90
Fouls won
5
2.05 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026