Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Hậu vệ#5

Milad Mohammadi

Bảng GAFCPersepolis

76
Trận
1
Bàn
32
Tuổi
29 tháng 9, 1993
175 cm
Chiều cao

Trong số Hậu vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 421 cầu thủ cùng vị trí.

Trận92%
Bàn56%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 5 trận · mẫu 260 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG11
0.0
0.00 mỗi 90
Shots
0
0.00 mỗi 90
Key passes
0
0.00 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion2
66%
Progressive passes6
11
3.81 mỗi 90
Progressive carries39
7
2.42 mỗi 90
Carries
47
16.27 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles97
12
4.15 mỗi 90
Interceptions94
7
2.42 mỗi 90
Pressures98
57
19.73 mỗi 90
Blocks
9
3.12 mỗi 90
Clearances
4
1.38 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
3
1.04 mỗi 90
Fouls won
2
0.69 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026