Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#9

Mehdi Taremi

Bảng GAFCOlympiacos

105
Trận
60
Bàn
33
Tuổi
18 tháng 7, 1992
187 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận93%
Bàn98%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 6 trận · mẫu 478 phút

Tấn công

Goals
2
0.38 mỗi 90
Assists
1
0.19 mỗi 90
xG69
1.9
0.35 mỗi 90
Shots
9
1.69 mỗi 90
Key passes
6
1.13 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion10
66%
Progressive passes22
9
1.69 mỗi 90
Progressive carries41
19
3.58 mỗi 90
Carries
111
20.90 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles57
5
0.94 mỗi 90
Interceptions100
10
1.88 mỗi 90
Pressures98
127
23.91 mỗi 90
Blocks
18
3.39 mỗi 90
Clearances
6
1.13 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
9
1.69 mỗi 90
Fouls won
9
1.69 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026