Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Hậu vệ#15

Thomas Meunier

Bảng GUEFALille

80
Trận
10
Bàn
34
Tuổi
12 tháng 9, 1991
190 cm
Chiều cao

Trong số Hậu vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 421 cầu thủ cùng vị trí.

Trận93%
Bàn98%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 8 trận · mẫu 662 phút

Tấn công

Goals
1
0.14 mỗi 90
Assists
2
0.27 mỗi 90
xG81
0.6
0.08 mỗi 90
Shots
9
1.22 mỗi 90
Key passes
8
1.09 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion35
79%
Progressive passes60
70
9.52 mỗi 90
Progressive carries73
32
4.35 mỗi 90
Carries
296
40.24 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles47
12
1.63 mỗi 90
Interceptions83
14
1.90 mỗi 90
Pressures94
139
18.90 mỗi 90
Blocks
8
1.09 mỗi 90
Clearances
9
1.22 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
14
1.90 mỗi 90
Fouls won
2
0.27 mỗi 90
Yellow cards
3
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026