Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#9

Romelu Lukaku

Bảng GUEFANapoli

126
Trận
90
Bàn
33
Tuổi
13 tháng 5, 1993
190 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận97%
Bàn99%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 8 trận · mẫu 529 phút

Tấn công

Goals
4
0.68 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG91
4.3
0.73 mỗi 90
Shots
19
3.23 mỗi 90
Key passes
4
0.68 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion66
77%
Progressive passes10
6
1.02 mỗi 90
Progressive carries17
13
2.21 mỗi 90
Carries
101
17.18 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles17
1
0.17 mỗi 90
Interceptions16
0
0.00 mỗi 90
Pressures26
70
11.91 mỗi 90
Blocks
1
0.17 mỗi 90
Clearances
2
0.34 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
11
1.87 mỗi 90
Fouls won
5
0.85 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026

Romelu Lukaku — Bỉ — World Cup Pulse