Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Hậu vệ#2

Antonio Rüdiger

Bảng EUEFAReal Madrid

82
Trận
3
Bàn
33
Tuổi
3 tháng 3, 1993
190 cm
Chiều cao

Trong số Hậu vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 421 cầu thủ cùng vị trí.

Trận94%
Bàn84%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 4 trận · mẫu 364 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG91
0.7
0.16 mỗi 90
Shots
6
1.48 mỗi 90
Key passes
0
0.00 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion92
92%
Progressive passes83
56
13.85 mỗi 90
Progressive carries49
12
2.97 mỗi 90
Carries
266
65.77 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles10
2
0.49 mỗi 90
Interceptions3
0
0.00 mỗi 90
Pressures18
26
6.43 mỗi 90
Blocks
7
1.73 mỗi 90
Clearances
11
2.72 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
2
0.49 mỗi 90
Fouls won
5
1.24 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026