Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#8

Bruno Fernandes

Bảng KUEFAManchester United

89
Trận
29
Bàn
31
Tuổi
8 tháng 9, 1994
183 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận94%
Bàn99%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 6 trận · mẫu 450 phút

Tấn công

Goals
2
0.40 mỗi 90
Assists
3
0.60 mỗi 90
xG83
1.1
0.22 mỗi 90
Shots
11
2.20 mỗi 90
Key passes
6
1.20 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion27
80%
Progressive passes62
40
8.00 mỗi 90
Progressive carries51
16
3.20 mỗi 90
Carries
215
43.00 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles32
7
1.40 mỗi 90
Interceptions38
4
0.80 mỗi 90
Pressures56
93
18.60 mỗi 90
Blocks
12
2.40 mỗi 90
Clearances
4
0.80 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
5
1.00 mỗi 90
Fouls won
9
1.80 mỗi 90
Yellow cards
2
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026