Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#7Đội trưởng

Cristiano Ronaldo

Bảng KUEFAAl-Nassr

228
Trận
143
Bàn
41
Tuổi
5 tháng 2, 1985
185 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận100%
Bàn100%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 9 trận · mẫu 659 phút

Tấn công

Goals
5
0.68 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG83
4.6
0.63 mỗi 90
Shots
33
4.51 mỗi 90
Key passes
8
1.09 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion78
78%
Progressive passes14
10
1.37 mỗi 90
Progressive carries50
30
4.10 mỗi 90
Carries
193
26.36 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles8
0
0.00 mỗi 90
Interceptions16
0
0.00 mỗi 90
Pressures0
52
7.10 mỗi 90
Blocks
7
0.96 mỗi 90
Clearances
5
0.68 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
3
0.41 mỗi 90
Fouls won
20
2.73 mỗi 90
Yellow cards
2
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026