Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#11

João Félix

Bảng KUEFAAl-Nassr

54
Trận
12
Bàn
26
Tuổi
10 tháng 11, 1999
179 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận79%
Bàn76%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 4 trận · mẫu 335 phút

Tấn công

Goals
1
0.27 mỗi 90
Assists
2
0.54 mỗi 90
xG38
0.7
0.18 mỗi 90
Shots
11
2.96 mỗi 90
Key passes
1
0.27 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion71
77%
Progressive passes43
9
2.42 mỗi 90
Progressive carries31
12
3.22 mỗi 90
Carries
125
33.58 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles48
3
0.81 mỗi 90
Interceptions38
1
0.27 mỗi 90
Pressures9
33
8.87 mỗi 90
Blocks
4
1.07 mỗi 90
Clearances
2
0.54 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
8
2.15 mỗi 90
Fouls won
10
2.69 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026