Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền vệ#14

Jordan Henderson

Bảng LUEFABrentford

90
Trận
3
Bàn
36
Tuổi
17 tháng 6, 1990
183 cm
Chiều cao

Trong số Tiền vệ tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 370 cầu thủ cùng vị trí.

Trận95%
Bàn60%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 9 trận · mẫu 750 phút

Tấn công

Goals
1
0.12 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG65
1.1
0.13 mỗi 90
Shots
7
0.84 mỗi 90
Key passes
5
0.60 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion31
80%
Progressive passes64
67
8.04 mỗi 90
Progressive carries23
17
2.04 mỗi 90
Carries
349
41.88 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles22
10
1.20 mỗi 90
Interceptions19
4
0.48 mỗi 90
Pressures77
186
22.32 mỗi 90
Blocks
13
1.56 mỗi 90
Clearances
4
0.48 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
10
1.20 mỗi 90
Fouls won
7
0.84 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026