Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#10

Leandro Trossard

Bảng GUEFAArsenal

51
Trận
12
Bàn
31
Tuổi
4 tháng 12, 1994
172 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận76%
Bàn76%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 3 trận · mẫu 102 phút

Tấn công

Goals
0
0.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG1
0.0
0.00 mỗi 90
Shots
0
0.00 mỗi 90
Key passes
2
1.76 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion52
75%
Progressive passes62
4
3.53 mỗi 90
Progressive carries81
8
7.06 mỗi 90
Carries
56
49.41 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles55
1
0.88 mỗi 90
Interceptions16
0
0.00 mỗi 90
Pressures43
16
14.12 mỗi 90
Blocks
2
1.76 mỗi 90
Clearances
1
0.88 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
0
0.00 mỗi 90
Fouls won
4
3.53 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026