Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#10Đội trưởng

Mohamed Salah

Bảng GCAFLiverpool

116
Trận
67
Bàn
34
Tuổi
15 tháng 6, 1992
175 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận95%
Bàn98%

Trận đấu

Tin liên quan

ROSSONERI FORESIGHT
Tổng hợpYahoo Sports Soccer

ROSSONERI FORESIGHT

African representation at the World Cup is well established, and performances such as Morocco’s run, Egypt’s repeated near-misses in the final stages of qualification, and Cape Verde’s emergence...

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 2 trận · mẫu 180 phút

Tấn công

Goals
2
1.00 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG95
1.6
0.80 mỗi 90
Shots
6
3.00 mỗi 90
Key passes
5
2.50 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion55
76%
Progressive passes51
6
3.00 mỗi 90
Progressive carries28
6
3.00 mỗi 90
Carries
53
26.50 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles34
1
0.50 mỗi 90
Interceptions59
1
0.50 mỗi 90
Pressures77
36
18.00 mỗi 90
Blocks
2
1.00 mỗi 90
Clearances
0
0.00 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
1
0.50 mỗi 90
Fouls won
1
0.50 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026