Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#10

Neymar

Bảng CCONMEBOLSantos

128
Trận
79
Bàn
34
Tuổi
5 tháng 2, 1992
175 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận98%
Bàn99%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 8 trận · mẫu 726 phút

Tấn công

Goals
4
0.50 mỗi 90
Assists
1
0.12 mỗi 90
xG93
6.3
0.78 mỗi 90
Shots
39
4.83 mỗi 90
Key passes
27
3.35 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion83
79%
Progressive passes98
56
6.94 mỗi 90
Progressive carries97
95
11.78 mỗi 90
Carries
515
63.84 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles43
6
0.74 mỗi 90
Interceptions16
0
0.00 mỗi 90
Pressures24
96
11.90 mỗi 90
Blocks
8
0.99 mỗi 90
Clearances
0
0.00 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
8
0.99 mỗi 90
Fouls won
43
5.33 mỗi 90
Yellow cards
1
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026