Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#7

Bukayo Saka

Bảng LUEFAArsenal

49
Trận
14
Bàn
24
Tuổi
5 tháng 9, 2001
178 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận73%
Bàn79%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 4 trận · mẫu 291 phút

Tấn công

Goals
3
0.93 mỗi 90
Assists
0
0.00 mỗi 90
xG36
0.6
0.18 mỗi 90
Shots
7
2.16 mỗi 90
Key passes
5
1.55 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion59
76%
Progressive passes79
15
4.64 mỗi 90
Progressive carries59
15
4.64 mỗi 90
Carries
110
34.02 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles98
9
2.78 mỗi 90
Interceptions67
2
0.62 mỗi 90
Pressures55
49
15.15 mỗi 90
Blocks
5
1.55 mỗi 90
Clearances
2
0.62 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
7
2.16 mỗi 90
Fouls won
7
2.16 mỗi 90
Yellow cards
0
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026