Chuyển đến nội dung
World Cup Pulse
Tất cả cầu thủ
Tiền đạo#10Đội trưởng

Lionel Messi

Bảng JCONMEBOLInter Miami CF

199
Trận
117
Bàn
38
Tuổi
24 tháng 6, 1987
170 cm
Chiều cao

Trong số Tiền đạo tại World Cup 2026

Thứ hạng phần trăm so với 312 cầu thủ cùng vị trí.

Trận100%
Bàn100%

Trận đấu

Tin liên quan

Thống kê nâng cao

Dữ liệu mở

Tính từ dữ liệu sự kiện mở — chỉ số trên 90 phút và phân vị so với cầu thủ cùng vị trí.

StatsBomb Open Data · FIFA World Cup 2022 & FIFA World Cup 2018 · 11 trận · mẫu 1190 phút

Tấn công

Goals
10
0.76 mỗi 90
Assists
4
0.30 mỗi 90
xG90
9.5
0.72 mỗi 90
Shots
52
3.93 mỗi 90
Key passes
24
1.82 mỗi 90

Kiểm soát bóng

Pass completion88
82%
Progressive passes97
86
6.50 mỗi 90
Progressive carries84
99
7.49 mỗi 90
Carries
642
48.55 mỗi 90

Phòng ngự

Tackles40
9
0.68 mỗi 90
Interceptions16
0
0.00 mỗi 90
Pressures22
155
11.72 mỗi 90
Blocks
11
0.83 mỗi 90
Clearances
1
0.08 mỗi 90

Kỷ luật

Fouls committed
16
1.21 mỗi 90
Fouls won
45
3.40 mỗi 90
Yellow cards
2
Red cards
0

Số trận, bàn thắng và CLB từ danh sách chính thức; ảnh, ngày sinh và chiều cao từ FIFA. Trang đội hình chính thức của FIFA · Dữ liệu đội hình tính đến 11 thg 6, 2026